play-8
hull tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng hull trong tiếng Anh .

Thông tin thuật ngữ hull tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm hull tiếng Anh
hull
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ hull

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Bạn đang đọc: hull tiếng Anh là gì?

Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa – Khái niệm

hull tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ hull trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hull tiếng Anh nghĩa là gì.

hull /hʌl/

* danh từ
– vỏ đỗ, vỏ trái cây
– (nghĩa bóng) vỏ, bao

* ngoại động từ
– bóc vỏ (trái cây)

* danh từ
– thân tàu thuỷ, thân máy bay
=hull down+ chỉ nhìn thấy cột tàu và ống khói (không thấy thân vì xa quá)

* ngoại động từ
– bắn trúng thân, chọc thủng thân (tàu, thuỷ lôi…)

hull
– đs; (tô pô) bao; (kỹ thuật) vỏ; sự học; sự viền; thân
– convex h. bao lồi
– convex h. of a set bao lồi của tập hợp
– injective h. bao nội xạ

Thuật ngữ liên quan tới hull

Tóm lại nội dung ý nghĩa của hull trong tiếng Anh

hull có nghĩa là: hull /hʌl/* danh từ- vỏ đỗ, vỏ trái cây- (nghĩa bóng) vỏ, bao* ngoại động từ- bóc vỏ (trái cây)* danh từ- thân tàu thuỷ, thân máy bay=hull down+ chỉ nhìn thấy cột tàu và ống khói (không thấy thân vì xa quá)* ngoại động từ- bắn trúng thân, chọc thủng thân (tàu, thuỷ lôi…)hull- đs; (tô pô) bao; (kỹ thuật) vỏ; sự học; sự viền; thân- convex h. bao lồi – convex h. of a set bao lồi của tập hợp- injective h. bao nội xạ

Đây là cách dùng hull tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hull tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

hull /hʌl/* danh từ- vỏ đỗ tiếng Anh là gì?
vỏ trái cây- (nghĩa bóng) vỏ tiếng Anh là gì?
bao* ngoại động từ- bóc vỏ (trái cây)* danh từ- thân tàu thuỷ tiếng Anh là gì?
thân máy bay=hull down+ chỉ nhìn thấy cột tàu và ống khói (không thấy thân vì xa quá)* ngoại động từ- bắn trúng thân tiếng Anh là gì?
chọc thủng thân (tàu tiếng Anh là gì?
thuỷ lôi…)hull- đs tiếng Anh là gì?
(tô pô) bao tiếng Anh là gì?
(kỹ thuật) vỏ tiếng Anh là gì?
sự học tiếng Anh là gì?
sự viền tiếng Anh là gì?
thân- convex h. bao lồi – convex h. of a set bao lồi của tập hợp- injective h. bao nội xạ

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.